XUẤT TINH MÁU: Tóm lược những vấn đề quan trọng

TS.BS. Nguyễn Đạo Thuấn

 Kỷ yếu thực hành lâm sàng

  • Xuất tinh máu (Hematospermia) được định nghĩa là có máu trong tinh dịch. Mặc dù thường được coi là ít có ý nghĩa nhưng máu trong tinh dịch có thể gây ra mối lo ngại lớn cho những người đàn ông gặp phải tình trạng này.
  • Tình trạng xuất tinh máu khá phổ biến, nhiều lúc không được bệnh nhân và bác sĩ chú ý. Do đó, tỷ lệ mắc bệnh xuất tinh máu vẫn chưa được biết rõ.
  • Xuất tinh máu thường là thứ phát do nguyên nhân nhiễm khuẩn hoặc viêm không nhiễm, thường lành tính và tự giới hạn. Vì vậy, nhìn chung không cần thực hiện thêm các xét nghiệm chẩn đoán chuyên sâu, đặc biệt ở nam giới trẻ tuổi. Tuy nhiên, ở một số bệnh nhân, xuất tinh máu có thể là dấu hiệu đầu tiên của các bệnh Tiết niệu hoặc bệnh rối loạn hệ thống khác (xem thêm phần Chẩn đoán).
  • Nhờ sự phát triển của khoa học kỹ thuật, các phương thức chẩn đoán hình ảnh mới ra đời, đặc biệt là siêu âm qua trực tràng (TRUS), đã làm thay đổi cả chẩn đoán và điều trị tình trạng xuất tinh máu. Năm 2009, Aslam và cộng sự đã phát triển một thuật toán để hướng dẫn quản lý những bệnh nhân này.
  • Việc điều trị cần đặt ra khi bệnh nhân lo lắng hoặc xuất tinh máu dai dẳng (> 2 tháng). Nguyên tắc điều trị chủ yếu điều trị nguyên nhân (nếu có).

1. Lịch sử

Xuất tinh máu đã được đề cập trong nhiều thế kỷ trước. Hippocrates, Galen, Pare, Morgagni và Fournier đều bình luận về tình trạng này. Báo cáo đầu tiên vào năm 1894, nhóm chuyên gia Mỹ đã có những đánh giá đương đại xuất sắc và đã được xuất bản.

2. Giải phẫu và Sinh lý học (Hình 1)

Để hiểu rõ nguyên nhân gây ra tình trạng xuất tinh có máu, kiến ​​thức thực tế về giải phẫu liên quan của phức hợp xuất tinh là cần thiết.

Hình 1: Giải phẫu học tuyến tiền liệt – túi tinh

   Túi tinh là cơ quan phụ thuộc androgen có chức năng sản xuất và lưu trữ tinh dịch, chất cần thiết cho khả năng sinh sản của nam giới. Các túi tinh được quan sát tốt nhất bằng siêu âm qua trực tràng. Các túi tinh bình thường là các cấu trúc cặp phẳng nằm ở phần đầu của tuyến tiền liệt phía sau bàng quang và có hình dạng giống như chiếc nơ trên hình ảnh cắt ngang.

Ở trạng thái xẹp bình thường, trung tâm của túi tinh là đồng nhất, với các vùng tăng âm tương ứng với các nếp gấp của biểu mô tiết. Ở trạng thái căng phồng, thành túi được cấu tạo rõ ràng bằng 2 lớp riêng biệt.

Kích thước của túi tinh thay đổi theo độ tuổi nhưng không thay đổi theo trạng thái xuất tinh. Khi siêu âm cắt ngang (TRUS), kích thước được ước tính là dài 30 ± 5 mm, rộng 15 ± 4 mm và thể tích trung bình là 13,7 ± 3,7 mL. Tuổi của bệnh nhân và mức độ phì đại tuyến tiền liệt liên quan đến sự thay đổi kích thước của túi tinh.

   Ống dẫn tinh hoạt động như ống dẫn tinh trùng giữa mào tinh hoàn và ống phóng tinh. Các bóng ống đi vào đường giữa tới các túi tinh, được nhìn thấy rõ nhất khi sử dụng mặt cắt TRUS xuyên trục.

   Ống phóng tinh được tiếp nối từ hợp nhất của túi tinh và ống dẫn tinh. Ống phóng tinh đi qua tuyến tiền liệt và mở ra ở niệu đạo ngang mức lồi tinh. Điểm nối giữa túi tinh và ống phóng tinh nằm trong tuyến tiền liệt và rất khó nhìn thấy.

Khi xuất tinh, tinh dịch từ túi tinh và tuyến tiền liệt được phóng qua niệu đạo ra ngoài.

3. Nguyên nhân

Xuất tinh máu thường liên quan đến tình trạng viêm của túi tinh hoặc tuyến tiền liệt. Tình trạng này thường tự giới hạn và tự khỏi trong vòng 1 – 2 tháng. Nếu tình trạng xuất tinh máu kéo dài hơn 2 tháng, nên kiểm tra thêm để xác định nguyên nhân. Trong khoảng một nửa số trường hợp, nguyên nhân được cho là vô căn. Tuy nhiên, điều này có thể phản ánh một đánh giá chẩn đoán chưa thật sự đầy đủ.

3.1 Bệnh lý của tuyến tiền liệt

Bệnh lý của tuyến tiền liệt có thể là nguyên nhân gây ra tình trạng xuất tinh máu. Nguyên nhân phổ biến nhất là sinh thiết tuyến tiền liệt, tạo ra tình trạng chảy máu tự giới hạn và tự khỏi trong vòng khoảng 1 tháng.

Một số tác giả khác đã cho rằng ung thư tuyến tiền liệt là một yếu tố căn nguyên.  Nhìn chung giao động khoảng 10%. Tuy nhiên nhiều nghiên cứu khác cho thấy ung thư tuyến tiền liệt ít liên quan trình trạng xuất tinh máu.

Xuất tinh máu cũng có thể do giãn mao mạch, vỡ tĩnh mạch niêm mạc niệu đạo tuyến tiền liệt.  Chẩn đoán này được xác nhận bằng đánh giá nội soi bàng quang – niệu đạo.

Viêm tuyến tiền liệt thường được cho là gây ra tình trạng xuất tinh máu, mặc dù không có mối liên quan cụ thể nào được báo cáo. Nếu bệnh nhân có các dấu hiệu và triệu chứng của viêm tuyến tiền liệt cấp tính do vi khuẩn, việc điều trị cụ thể sẽ được chỉ định. Nếu có các triệu chứng của hội chứng đau vùng chậu mãn tính (CP/CPPS), nên thực hiện cấy nước tiểu và sau đó nuôi cấy dịch tiết tuyến tiền liệt. Xuất tinh máu không phải là triệu chứng thường gặp của viêm vùng chậu mạn tính.

Một nghiên cứu khác báo cáo về sự giãn nở nang của tuyến tiền liệt có liên quan đến tình trạng xuất tinh máu.

Xuất tinh máu có thể xuất hiện sau sinh thiết tuyến tiền liệt dưới sự hướng dẫn của TRUS để chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt.

Cắt đốt nội soi tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt qua niệu đạo (TURP) cũng liên quan đến tình trạng xuất tinh máu sau đó.

Xạ trị trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt được chứng minh là gây ra tình trạng xuất tinh máu ở  khoảng 17% số bệnh nhân.

3.2 Bệnh lý của niệu đạo

Viêm niệu đạo từ lâu đã được công nhận là nguyên nhân gây ra tình trạng xuất tinh ra máu, đặc biệt là ở nam giới trẻ tuổi.

Các tổn thương khác của niệu đạo dẫn đến xuất tinh máu bao gồm u nang, polyp, hẹp niệu đạo…

3.3 Bệnh lý của túi tinh

Nhiều tác giả cho rằng u nang túi tinh bẩm sinh và mắc phải là nguyên nhân gây ra tình trạng có máu. U nang túi tinh bẩm sinh có liên quan đến sự bất sản thận cùng bên và/hoặc tình trạng bất sản ống dẫn tinh cùng bên.

Gần đây hơn, bệnh amyloidosis của túi tinh được mô tả là có liên quan đến tình trạng xuất tinh máu.

Dữ liệu mới nhất cho thấy thương tổn lành tính túi tinh và u nang ống phóng tinh là nguyên nhân gây ra tình trạng xuất tinh máu nhiều nhất.

3.4 Nhiễm khuẩn Tiết niệu – sinh dục

Nhiễm khuẩn và viêm không nhiễm chiếm 40% trường hợp. Các nguyên nhân truyền nhiễm gây ra xuất tinh máu như lao tiết niệu (TB), nhiễm HIV và nhiễm cytomegalovirus.

3.5 Chấn thương do tai nạn và phẫu thuật

Chấn thương đã được coi là nguyên nhân gây xuất tinh máu trong một số trường hợp như tiêm xơ trĩ, chấn thương tinh hoàn và tầng sinh môn, sau sinh thiết tuyến tiền liệt bằng kim qua trực tràng…

3.6 Rối loạn hệ thống

Các rối loạn hệ thống có liên quan đến tình trạng xuất tinh máu bao gồm tăng huyết áp, bệnh gan mãn tính, bệnh amyloidosis, ung thư hạch và bệnh tạng chảy máu (ví dụ, bệnh von Willebrand).

4. Dịch tễ học

4.1 Tính thường xuyên

Tỷ lệ thực sự của bệnh xuất tinh máu là không rõ, do nhiều trường hợp không được bệnh nhân thông báo, các báo cáo khoa học chưa đầy đủ.

4.2 Tuổi

Xuất tinh máu có thể xảy ra ở nam giới ở mọi lứa tuổi. Ở nam giới trẻ tuổi (< 40 tuổi), tình trạng xuất tinh máu hầu hết lành tính. Ngay cả ở những người đàn ông lớn tuổi, tình trạng xuất tinh máu hiếm khi liên quan đến bệnh ác tính.

5. Tiên lượng

Tình trạng xuất tinh máu thường lành tính và tự giới hạn. Tuy nhiên, việc tiên lượng phụ thuộc vào bệnh lý căn nguyên tiềm ẩn.

 

ỨNG DỤNG THỰC HÀNH LÂM SÀNG

1. Bệnh sử

Khi phát hiện máu trong tinh dịch bằng kính hiển vi, màu sắc của tinh dịch có thể thay đổi, tùy thuộc vào khoảng thời gian kể từ khi xuất tinh máu xảy ra. Nếu mới chảy máu, tinh dịch có thể có màu từ đỏ nhạt đến nâu, với chảy máu cũ, tinh dịch có thể có màu nâu sẫm hoặc có cục đen.

Ngoài việc xác nhận rằng máu không có trong nước tiểu của bệnh nhân hoặc từ bạn tình, các câu hỏi về những điều sau đây có thể giúp định hướng chẩn đoán phân biệt liên quan đến tình trạng có máu trong tinh dịch:

  • Đau (ví dụ, khi cương cứng, thâm nhập hoặc xuất tinh; hoặc ở vùng sinh dục hoặc vùng đáy chậu).
  • Các dấu hiệu và triệu chứng của nhiễm khuẩn đường tiết niệu (ví dụ, tiểu gắt buốt, tiểu lắt nhắt).
  • Các thủ thuật hoặc chấn thương vùng chậu trước đây (ví dụ, sinh thiết tuyến tiền liệt).
  • Rối loạn chảy máu

Hầu hết bệnh nhân có nhiều hơn một đợt, xảy ra trong nhiều tuần đến nhiều tháng. Mặc dù chưa xác định được định nghĩa thống nhất về tình trạng xuất tinh có máu mãn tính, nhưng máu trong tinh dịch vẫn tồn tại hơn 10 lần xuất tinh cần được đánh giá thêm. Trong khi một số Hiệp hội chuyên ngành khác thì sử dụng đơn vị thời gian (tức là tháng) làm hướng dẫn. Tuy nhiên, phương pháp này kém tin cậy hơn do sự khác biệt về tần suất xuất tinh mỗi nam giới.

Tuổi của bệnh nhân là quan trọng. Ở những bệnh nhân dưới 40 tuổi, nhiễm khuẩn tiết niệu – sinh dục là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra xuất tinh máu và việc điều trị thường đơn giản. Ở nam giới trên 40 tuổi bị xuất tinh máu dai dẳng hoặc có các triệu chứng liên quan như tiểu máu, việc loại trừ bệnh ác tính ở đường tiết niệu – sinh dục là cần thiết.

2. Khám thực thể

Việc khám thực thể nên bao gồm đo huyết áp của bệnh nhân, vì tăng huyết áp nặng có liên quan đến tình trạng xuất tinh máu.

Cần chú ý cẩn thận những điều sau khi khám sức khoẻ; dương vật và miệng niệu đạo phải được kiểm tra cẩn thận để loại trừ bất kỳ tổn thương nào có thể gây tiểu máu và xuất tinh máu.

Các ống dẫn tinh nên được sờ nắn để xác định có hiện diện ống dẫn tinh, cũng như loại trừ bất kỳ tình trạng xơ cứng hoặc nốt sần nào. Bất kỳ nốt sần nào mà không có phẫu thuật ống dẫn tinh trước đó (bao gồm cả thắt ống dẫn tinh) có thể là tình trạng nhiễm khuẩn mạn tính ống dẫn tinh. Các nốt sần này hiếm khi biểu hiện sự lan rộng của khối u ác tính tuyến tiền liệt hoặc bàng quang.

Khi thăm khám qua trực tràng bằng ngón tay (DRE), cần đặc biệt chú ý đến các túi tinh và sự hiện diện của bất kỳ khối nào ở đường giữa. Các túi tinh thường là những cấu trúc không thể sờ thấy được. Nếu sờ thấy được thì thường có bệnh lý tiềm ẩn. Ở nam giới lớn tuổi (> 50 tuổi), cũng cần đặc biệt chú ý đến tuyến tiền liệt vì xuất tinh máu hiếm khi là dấu hiệu báo trước của ung thư tuyến tiền liệt.

3. Cân nhắc chẩn đoán

Các nguyên nhân cần xem xét trong chẩn đoán tình trạng xuất tinh máu bao gồm:

  • Tình trạng viêm của tuyến tiền liệt hoặc túi tinh
  • Lao tuyến tiền liệt, túi tinh hoặc ống dẫn tinh
  • Sỏi tuyến tiền liệt hoặc túi tinh
  • Ung thư tuyến tiền liệt
  • Bệnh ác tính của túi tinh
  • Giãn tĩnh mạch tiền liệt tuyến
  • Chấn thương đường tiết niệu- sinh dục
  • Rối loạn chảy máu
  • Tăng huyết áp

4. Những cân nhắc về cách tiếp cận bệnh nhân (xét nghiệm cận lâm sàng)

Ở những nam giới trẻ tuổi có xuất tinh máu không dai dẳng, chỉ cần thăm khám qua trực tràng (DRE), cùng với việc kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn, khám thực thể cẩn thận.

Ở những người đàn ông lớn tuổi (> 50 tuổi) có xuất tinh máu không dai dẳng và không có tiểu máu, việc đánh giá cơ bản bao gồm DRE và đo kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA). Nếu xuất tinh máu dai dẳng (> 2 tháng không xác định được nguyên nhân) cần phải khảo sát thêm cận lâm sàng dưới đây.

5. Cận lâm sàng

5.1 Phân tích nước tiểu và nuôi cấy nước tiểu

Tổng phân tích nước tiểu và nuôi cấy có thể hữu ích vì nhiễm khuẩn đường tiết niệu – sinh dục có thể liên quan đến tình trạng xuất tinh máu. Xét nghiệm này có chi phí không cao và kết quả dương tính gợi ý nguyên nhân, nên cấy nước tiểu được khuyến khích ở tất cả các bệnh nhân có xuất tinh máu dai dẳng.

Ở nam giới trẻ tuổi, viêm niệu đạo nên được xem xét trong các chẩn đoán phân biệt. Xét nghiệm nên được thực hiện để giúp loại trừ viêm niệu đạo không đặc hiệu hoặc do lậu cầu.

Nếu tiền sử cho thấy phơi nhiễm với bệnh lao (TB), cấy nước tiểu để tìm trực khuẩn kháng axit có thể tỏ ra hữu ích vì bệnh lao có thể là nguyên nhân, mặc dù hiếm gặp gây ra xuất tinh máu.

Khi có tiểu máu, cần thiết phải đánh giá toàn diện hơn về đường tiết niệu – sinh dục.

5.2 Phân tích và nuôi cấy tinh dịch

Vai trò của phân tích tinh dịch và nuôi cấy vẫn chưa rõ ràng. Mặc dù được một số tác giả ủng hộ. Ý nghĩa của kết quả cấy dương tính vẫn chưa chắc chắn, vì điều này có thể đơn giản là biểu hiện nhiễm khuẩn niệu đạo. Phân tích tinh dịch có thể hữu ích trong việc phân biệt tình trạng xuất tinh máu thực sự với các nguyên nhân khác gây ra sự đổi màu tinh dịch.

5.3 Xét nghiệm máu

Xét nghiệm kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) được khuyến nghị ở tất cả nam giới trên 50 tuổi, đặc biệt nam giới trên 40 tuổi có tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư tuyến tiền liệt. Xuất tinh máu có thể là một dấu hiệu của bệnh ung thư tuyến tiền liệt.

Các xét nghiệm về đông cầm máu được khuyến nghị ở nam giới mọi lứa tuổi có xuất tinh máu kéo dài (> 2 tháng).

5.4 Siêu âm qua trực tràng (TRUS)

TRUS và MRI cho phép hình dung rõ ràng các túi tinh, tuyến tiền liệt và các phần bóng của ống dẫn tinh, giúp xác định căn nguyên bệnh lý.

TRUS không được khuyến cáo sử dụng thường quy ở những bệnh nhân ban đầu có xuất tinh máu. Tuy nhiên, TRUS có thể có giá trị để đánh giá bệnh nhân lớn tuổi hoặc những người bị xuất tinh máu dai dẳng hoặc các triệu chứng liên quan.

5.5 Hình ảnh cộng hưởng từ (MRI)

MRI có thể phát hiện những bất thường, như giãn nở u nang túi tinh và tuyến tiền liệt, có máu trong túi tinh.

5.6 Nội soi túi tinh

Xuất tinh máu dai dẳng (>3 tháng) không có nguyên nhân trước đó hoặc liên quan đến bất thường trên TRUS hoặc MRI có thể cần đánh giá thêm nội soi túi tinh. Yang và cộng sự đã mô tả một kỹ thuật trong đó sử dụng ống soi niệu quản cứng 6F hoặc 9F để tiếp cận nang tuyến tiền liệt hoặc ống phóng tinh. Theo cách này, ống soi được sử dụng để kiểm tra trực quan các túi tinh và sau đó có thể lấy mẫu sinh thiết từ bất kỳ vị trí nào có bất thường. Yang và cộng sự phát hiện máu và sỏi túi tinh được tìm thấy lần lượt là 62% và 16%. Một nghiên cứu của Xing và cộng sự, cho thấy nội soi bàng quang túi tinh qua niệu đạo tốt hơn TRUS trong việc phát hiện sỏi và tắc nghẽn/hẹp ở nam giới có xuất tinh máu dai dẳng.

5.7 Các chẩn đoán hình ảnh khác

  • Chụp CT vùng chậu

Mặc dù chụp CT đã được sử dụng để nghiên cứu hình thái của túi tinh, nhưng chưa có nghiên cứu nào được công bố nhắm mục tiêu cụ thể đến nam giới mắc bệnh xuất tinh máu.

  • Nội soi bàng quang

Do mối liên quan của tình trạng xuất tinh máu với các tổn thương niệu đạo và tuyến tiền liệt, trong trường hợp không có nhiễm khuẩn đường tiết niệu – sinh dục hoặc chưa xác định nguyên nhân rõ ràng khác, nội soi bàng quang niệu đạo có thể hỗ trợ bác sĩ lâm sàng xác định nguồn gốc chảy máu. Tuy nhiên, tất cả các bệnh nhân có tiểu máu đồng thời nên được nội soi bàng quang và đánh giá đường tiết niệu trên.

6. Tóm lược những cân nhắc về cách tiếp cận bệnh nhân

Mục tiêu chính trong việc kiểm soát tình trạng xuất tinh máu là tư vấn đúng cách cho những bệnh nhân tránh tình trạng quá lo lắng, bệnh thường lành tính và tự khỏi. Xuất tinh máu hiếm khi liên quan đến bệnh lý nghiêm trọng, đặc biệt là ở nam giới trẻ tuổi.

Ba yếu tố quyết định mức độ đánh giá và điều trị bao gồm:

  • Tuổi của bệnh nhân – Hầu hết các khối u ác tính liên quan đến tình trạng xuất tinh máu xảy ra ở những bệnh nhân trên 40 tuổi.
  • Thời gian và sự tái phát của tình trạng xuất tinh có máu – Tình trạng xuất tinh máu mãn tính đòi hỏi sự can thiệp tích cực hơn để xác định yếu tố căn nguyên.
  • Sự hiện diện của tiểu máu liên quan

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu – sinh dục cần điều trị bằng kháng sinh thích hợp để giải quyết vấn đề. Ở tất cả nam giới, vi khuẩn đường ruột (đặc biệt là Escherichia coli) nên được điều trị nếu sử dụng liệu pháp theo kinh nghiệm. Ở nam giới trẻ tuổi, cũng nên sử dụng liệu pháp đồng thời điều trị nhiễm Chlamydia nếu tìm ra nguyên nhân nhiễm khuẩn.

Giãn tĩnh mạch niệu đạo hoặc tuyến tiền liệt được điều trị hiệu quả nhất. U nang của túi tinh hoặc niệu đạo tuyến tiền liệt có thể được chọc hút qua đường trực tràng hoặc nội soi niệu đạo cắt xẻ nang.

Đối với sỏi trong ống phóng tinh hoặc túi tinh, có thể xét điều trị nội soi tán sỏi LASER bằng ống soi niệu quản bán cứng.

Hiện tại, không có bằng chứng nào cho thấy việc tiêm bất kỳ chất nào, chất đông máu hoặc chất xơ cứng là có hiệu quả trong việc kiểm soát tình trạng xuất tinh máu.

Chảy máu tạng hoặc các rối loạn hệ thống khác cần được điều trị thích hợp.

Ở nam giới bị tắc nghẽn đường tiết niệu dưới, có thể sử dụng thuốc ức chế 5-alpha reductase (> 3 tháng, có thể giảm bớt tình trạng xuất tinh máu vô căn, khó chữa trị).

Hiện tại không có cơ sở lý luận nào cho việc sử dụng các thuốc như estrogen hoặc corticotropin, những loại thuốc đã được sử dụng trước đây.

7. Chỉ định can thiệp phẫu thuật

Những bệnh nhân bị chảy máu tĩnh mạch do giãn vỡ tĩnh mạch tuyến tiền liệt được cho là nguyên nhân gây ra xuất tinh máu có thể xem xét phương pháp nội soi niệu đạo đốt tĩnh mạch (Fulguration).

Nội soi ống phóng tinh và túi tinh bằng ống nội soi niệu quản bán cứng kiểm tra và can thiệp các thương tổn có thể ở ống dẫn tinh, túi tinh và bóng của ống dẫn tinh. Tuy nhiên, kỹ thuật này chỉ dành cho những trường hợp xuất tinh máu khó chữa nhất có liên quan đến bệnh lý khác đi kèm (ví dụ, bí tiểu hoặc tiểu máu dai dẳng) …

8. Giám sát dài hạn

Trong trường hợp không tái phát, không cần theo dõi cụ thể đối với tình trạng xuất tinh máu. Tình trạng ra máu mãn tính (> 2 tháng) hoặc tái phát nên được đánh giá dựa trên các đặc điểm lâm sàng liên quan.

Kết luận:

  • Thực hiện một bệnh sử chung và tình dục chi tiết với kiểm tra sức khỏe tổng quát đầy đủ (khuyến cáo mạnh).
  • Sàng lọc bệnh ung thư tuyến tiền liệt ở nam giới ≥ 40 tuổi bị xuất tinh máu dai dẳng (khuyến cáo yếu).
  • Sàng lọc nam giới < 40 tuổi bị tình trạng xuất tinh máu dai dẳng vì các bệnh lây truyền qua đường tình dục (khuyến cáo yếu).
  • Sử dụng các phương thức hình ảnh không xâm hại (TRUS và MRI) ở nam giới ≥ 40 tuổi hoặc nam giới ở mọi lứa tuổi bị tình trạng xuất tinh máu dai dẳng (khuyến cáo yếu).
  • Sử dụng các phương pháp xâm hại như nội soi bàng quang và nội soi túi tinh khi các phương pháp không xâm hại không có kết quả thuyết phục hoặc ở những bệnh nhân bị xuất tinh máu tái phát (khuyến cáo yếu).

Tài liệu tham khảo:

  1. Drury RH, King B, Herzog B, Hellstrom WJG. Hematospermia Etiology, Diagnosis, Treatment, and Sexual Ramifications: A Narrative Review. Sex Med Rev. 2022 Oct. 10 (4):669-680. [QxMD MEDLINE Link].
  2. Aslam MI, Cheetham P, Miller MA. A management algorithm for hematospermia. Nat Rev Urol. 2009 Jul. 6(7):398-402. [QxMD MEDLINE Link].
  3. Fletcher MS, Herzberg Z, Pryor JP. The aetiology and investigation of haemospermia. Br J Urol. 1981 Dec. 53(6):669-71. [QxMD MEDLINE Link].
  4. Leary FJ, Aguilo JJ. Clinical significance of hematospermia. Mayo Clin Proc. 1974 Nov. 49(11):815-7. [QxMD MEDLINE Link].
  5. Ahmad I, Krishna NS. Hemospermia. J Urol. 2007 May. 177(5):1613-8. [QxMD MEDLINE Link].
  6. Ganabathi K, Chadwick D, Feneley RC, et al. Haemospermia. Br J Urol. 1992 Mar. 69(3):225-30. [QxMD MEDLINE Link].
  7. Han M, Brannigan RE, Antenor JA, et al. Association of hemospermia with prostate cancer. J Urol. 2004 12. 172(6, Part 1 of 2):2189-2192. [QxMD MEDLINE Link].
  8. Madhushankha M, Jayarajah U, Abeygunasekera AM. Clinical characteristics, etiology, management and outcome of hematospermia: a systematic review. Am J Clin Exp Urol. 2021. 9 (1):1-17. [QxMD MEDLINE Link]. [Full Text].
  9. Prando A. Endorectal magnetic resonance imaging in persistent hemospermia. Int Braz J Urol. 2008 Mar-Apr. 34(2):171-7; discussion 177-9. [QxMD MEDLINE Link].
  • Efesoy O, Çayan S, Aşcı R, Orhan İ, Yaman Ö. Hematospermia is rarely related to genitourinary cancer: lessons learned from 15 years of experience with 342 cases. Int J Impot Res. 2021 Sep. 33 (6):627-633. [QxMD MEDLINE Link].
  • Ng YH, Seeley JP, Smith G. Haematospermia as a presenting symptom: outcomes of investigation in 300 men. Surgeon. 2013 Feb. 11(1):35-8. [QxMD MEDLINE Link].
  • Hakam N, Lui J, Shaw NM, Nabavizadeh B, Smith JF, Eisenberg ML, et al. Hematospermia is rarely associated with urologic malignancy: Analysis of United States claims data. Andrology. 2022 Apr 28. [QxMD MEDLINE Link].
  • Etherington RJ, Clements R, Griffiths GJ, et al. Transrectal ultrasound in the investigation of haemospermia. Clin Radiol. 1990 Mar. 41(3):175-7. [QxMD MEDLINE Link].
  • Furuya S, Kato H. A clinical entity of cystic dilatation of the utricle associated with hemospermia. J Urol. 2005 Sep. 174(3):1039-42. [QxMD MEDLINE Link].
  • Abdelkhalek MA, Abdelshafy M, Elhelaly HA, El Nasr MK. Hemospermia after transrectal ultrasound (TRUS)-guided prostatic biopsy: a prospective study. J Egypt Soc Parasitol. 2012 Apr. 42(1):63-70. [QxMD MEDLINE Link].
  • Berger AP, Gozzi C, Steiner H, et al. Complication rate of transrectal ultrasound guided prostate biopsy: a comparison among 3 protocols with 6, 10 and 15 cores. J Urol. 2004 Apr. 171(4):1478-80; discussion 1480-1. [QxMD MEDLINE Link].
  • Finney G, Haynes AM, Cross P, et al. Cross-sectional analysis of sexual function after prostate brachytherapy. Urology. 2005 Aug. 66(2):377-81. [QxMD MEDLINE Link].
  • Walsh IK, Keane PF, Herron B. Benign urethral polyps. Br J Urol. 1993 Dec. 72(6):937-8. [QxMD MEDLINE Link].
  • Furuya S, Masumori N, Furuya R, et al. Characterization of localized seminal vesicle amyloidosis causing hemospermia: an analysis using immunohistochemistry and magnetic resonance imaging. J Urol. 2005 Apr. 173(4):1273-7. [QxMD MEDLINE Link].
  • Koment RW, Poor PM. Infection by human cytomegalovirus associated with chronic hematospermia. Urology. 1983 Dec. 22(6):617-21. [QxMD MEDLINE Link].
  • Yu HH, Wong KK, Lim TK, et al. Clinical study of hemospermia. Urology. 1977 Dec. 10(6):562-3. [QxMD MEDLINE Link].
  • Bamberger E, Madeb R, Steinberg J, et al. Detection of sexually transmitted pathogens in patients with hematospermia. Isr Med Assoc J. 2005 Apr. 7(4):224-7. [QxMD MEDLINE Link].
  • Shebel HM, Elsayes KM, Abou El Atta HM, Elguindy YM, El-Diasty TA. Genitourinary schistosomiasis: life cycle and radiologic-pathologic findings. Radiographics. 2012 Jul-Aug. 32 (4):1031-46. [QxMD MEDLINE Link].
  • Downs JA, de Dood CJ, Dee HE, McGeehan M, Khan H, Marenga A, et al. Schistosomiasis and Human Immunodeficiency Virus in Men in Tanzania. Am J Trop Med Hyg. 2017 Apr. 96 (4):856-862. [QxMD MEDLINE Link].
  • Whyman MR, Morris DL. Retrovesical hydatid causing haemospermia. Br J Urol. 1991 Jul. 68(1):100-1. [QxMD MEDLINE Link].
  • Radfar MH, Simforoosh N, Sotoudeh M, Ramezani MH, Mollakoochakian MJ, Nikravesh M, et al. What is the impact of extracorporeal shock wave lithotripsy on semen parameters? A systematic review and meta-analysis. Urologia. 2017 Feb 3. 84 (1):28-34. [QxMD MEDLINE Link].
  • Lemesh RA. Case report: recurrent hematuria and hematospermia due to prostatic telangiectasia in classic von Willebrand’s disease. Am J Med Sci. 1993 Jul. 306(1):35-6. [QxMD MEDLINE Link].
  • Minardi D, Scortechini AR, Milanese G, Leoni P, Muzzonigro G. Spontaneous recurrent hematuria and hematospermia: Unique manifestations of von Willebrand disease type I. Case report. Arch Ital Urol Androl. 2016 Mar 31. 88 (1):62-3. [QxMD MEDLINE Link].
  • Close CF, Yeo WW, Ramsay LE. The association between haemospermia and severe hypertension. Postgrad Med J. 1991 Feb. 67(784):157-8. [QxMD MEDLINE Link].
  • Kurkar A, Elderwy AA, Awad SM, Abulsorour S, Aboul-Ella HA, Altaher A. Hyperuricemia: a possible cause of hemospermia. Urology. 2014 Sep. 84(3):609-12. [QxMD MEDLINE Link].
  • Manoharan M, Ayyathurai R, Nieder AM, Soloway MS. Hemospermia following transrectal ultrasound-guided prostate biopsy: a prospective study. Prostate Cancer and Prostatic Diseases. 2/20/2007. 10:283-287. [QxMD MEDLINE Link]. [Full Text].
  • Mitsui Y, Yamabe F, Hori S, Uetani M, Aoki H, Sakurabayashi K, et al. Urine pH and imaging findings of prostate useful predictors of prolonged duration of hematospermia. Transl Androl Urol. 2023 Jul 31. 12 (7):1090-1100. [QxMD MEDLINE Link].
  • Liao LG, Li YF, Zhang Y, Li K, Zhu T, Li BJ, et al. Etiology of 305 cases of refractory hematospermia and therapeutic options by emerging endoscopic technology. Sci Rep. 2019 Mar 22. 9 (1):5018. [QxMD MEDLINE Link]. [Full Text].
  • Khodamoradi K, Kuchakulla M, Narasimman M, Khosravizadeh Z, Ali A, Brackett N, et al. Laboratory and clinical management of leukocytospermia and hematospermia: a review. Ther Adv Reprod Health. 2020 Jan-Dec. 14:2633494120922511. [QxMD MEDLINE Link]. [Full Text].
  • Ambakederemo TE, Dodiyi-Manuel ST, Ebuenyi ID. Bloody semen, severe hypertension and a worried man. Pan Afr Med J. 2015. 20:326. [QxMD MEDLINE Link].
  • [Guideline] Davis R, Jones JS, Barocas DA, Castle EP, Lang EK, Leveillee RJ, et al. Diagnosis, evaluation and follow-up of asymptomatic microhematuria (AMH) in adults: AUA guideline. J Urol. 2012 Dec. 188 (6 Suppl):2473-81. [QxMD MEDLINE Link]. [Full Text].
  • Smith GW, Griffith DP, Pranke DW. Melanospermia: an unusual presentation of malignant melanoma. J Urol. 1973 Sep. 110(3):314-6. [QxMD MEDLINE Link].
  • Xing C, Zhou X, Xin L, Hu H, Li L, Fang J, et al. Prospective trial comparing transrectal ultrasonography and transurethral seminal vesiculoscopy for persistent hematospermia. Int J Urol. 2012 May. 19(5):437-42. [QxMD MEDLINE Link].
  • Worischeck JH, Parra RO. Chronic hematospermia: assessment by transrectal ultrasound. Urology. 1994 Apr. 43(4):515-20. [QxMD MEDLINE Link].
  • Raviv G, Laufer M, Miki H. Hematospermia–the added value of transrectal ultrasound to clinical evaluation: is transrectal ultrasound necessary for evaluation of hematospermia?. Clin Imaging. 2013 Sep-Oct. 37(5):913-6. [QxMD MEDLINE Link].
  • Maeda H, Toyooka N, Kinukawa T, et al. Magnetic resonance images of hematospermia. Urology. 1993 May. 41(5):499-504. [QxMD MEDLINE Link].
  • Yang SC, Rha KH, Byon SK, et al. Transutricular seminal vesiculoscopy. J Endourol. 2002 Aug. 16(6):343-5. [QxMD MEDLINE Link].
  • [Guideline] Workowski KA, Bachmann LH, Chan PA, Johnston CM, Muzny CA, Park I, et al. Sexually Transmitted Infections Treatment Guidelines, 2021. MMWR Recomm Rep. 2021 Jul 23. 70 (4):1-187. [QxMD MEDLINE Link]. [Full Text].
  • Yao RJ, Xiao H, Chen SS, Feng ZH, Ding YL, Chen X, et al. Efficacy of various surgical approaches in treating hematospermia using transurethral seminal vesiculoscopy. BMC Surg. 2023 Dec 21. 23 (1):385. [QxMD MEDLINE Link].
  • Wang XS, Li M, Shao GF, Sun WD, Zhang XL, Xiao ZY, et al. Real-time transrectal ultrasound-guided seminal vesiculoscopy for the treatment of patients with persistent hematospermia: A single-center, prospective, observational study. Asian J Androl. 2020 Sep-Oct. 22 (5):507-512. [QxMD MEDLINE Link]. [Full Text].
  • Oh TH, Seo IY. Endoscopic Treatment for Persistent Hematospermia: A Novel Technique Using a Holmium Laser. Scand J Surg. 2015 Oct 22. 16:270-1. [QxMD MEDLINE Link].
  • Fuse H, Sumiya H, Ishii H, et al. Treatment of hemospermia caused by dilated seminal vesicles by direct drug injection guided by ultrasonography. J Urol. 1988 Nov. 140(5):991-2. [QxMD MEDLINE Link].
  • Badawy AA, Abdelhafez AA, Abuzeid AM. Finasteride for treatment of refractory hemospermia: prospective placebo-controlled study. Int Urol Nephrol. 2012 Apr. 44 (2):371-5. [QxMD MEDLINE Link].
  • Li L, Jiang C, Song C, et al. Transurethral endoscopy technique with a ureteroscope for diagnosis and management of seminal tracts disorders: a new approach. J Endourol. 2008 Apr. 22(4):719-24. [QxMD MEDLINE Link].
  • Li YF, Liang PH, Sun ZY, Zhang Y, Bi G, Zhou B, et al. Imaging diagnosis, transurethral endoscopic observation, and management of 43 cases of persistent and refractory hematospermia. J Androl. 2012 Sep. 33(5):906-16. [QxMD MEDLINE Link].

 

 

 

Bài viết liên quan

NGHẸT BÓNG ỐNG THÔNG Foley: Phải làm thế nào?

KHÔNG XẢ ĐƯỢC BÓNG ỐNG THÔNG Foley: Phải làm thế nào? TS.BS. Nguyễn Đạo Thuấn    Tình trạng không rút được ống thông Foley do nghẹt hoặc không xả được bóng chèn thường do tắc…

BỆNH NANG THẬN

TS.BS. Nguyễn Đạo Thuấn I. Nang thận là gì?    Nang thận là khối dịch bất thường tại nhu mô thận, có thể xuất hiện ở một hoặc hai bên thận. Nang thận thường có…

Áp xe tuyến Skène niệu đạo

TS.BS. Nguyễn Đạo Thuấn    Các tuyến Skène niệu đạo được mô tả đầu tiên bởi Tiến sĩ Alexander Johnston Chalmers Skène vào cuối thế kỷ XIX. Mặc dù, không được nhiều người biết đến…

ĐẶT LỊCH HẸN