TĂNG SINH LÀNH TÍNH TUYẾN TIẾN LIỆT: THỜI GIAN ĐIỀU TRỊ NỘI KHOA LÀ BAO LÂU?
TS.BS. Nguyễn Đạo Thuấn
Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh
Trong quá trình khám tư vấn và điều trị, cũng như trong các hội thảo chuyên ngành Tiết Niệu, các bệnh nhân và các bác sĩ chuyên khoa thường đặt câu hỏi: “Điều trị nội khoa tình trạng tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (phì đại tuyến tiền liệt) đến bao giờ thì ngưng thuốc được?”.
Tôi xin trả lời tóm lược như sau:
Tình trạng tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (BPH) dẫn đến các triệu chứng đường tiểu dưới (LUTS) là một bệnh lý tiến triển mạn tính theo tuổi.
Dựa trên các tài liệu chuẩn và cập nhật nhất từ Campbell-Walsh-Wein Urology (Chương BPH, 2025), cũng như Hướng dẫn lâm sàng của Hội Tiết niệu Châu Âu (EAU Guidelines 2025/2026) và Hội Tiết niệu Hoa Kỳ (AUA Guidelines), thì nguyên tắc chung trong điều trị nội khoa là: điều trị dài hạn (hầu như suốt đời) hoặc cho đến khi xuất hiện chỉ định can thiệp ngoại khoa.
Tuy nhiên, trong một số tình huống lâm sàng cụ thể, việc ngừng hoặc giảm liều thuốc có thể được xem xét sau đây:
1. Khi nào có thể ngưng hoặc thay đổi thuốc?
1.1 Nhóm thuốc chẹn Alpha-1 (Alpha-blockers: Tamsulosin, Alfuzosin…)
- Cơ chế liên quan đến việc ngừng thuốc: Nhóm thuốc chỉ làm giãn cơ trơn cổ bàng quang và tuyến tiền liệt để giảm tắc nghẽn dòng ra, không làm giảm thể tích tuyến. Do đó, khi ngưng thuốc, các triệu chứng LUTS hầu hết sẽ tái phát trong vòng vài ngày đến vài tuần.
- Khi nào ngưng/giảm liều?
- Trong liệu pháp phối hợp (Alpha-blocker + 5ARI): Có thể ngưng Alpha-blocker sau 6 đến 12 tháng điều trị phối hợp thành công, với điều kiện thể tích tuyến tiền liệt đã được thu nhỏ ổn định nhờ thuốc 5ARI và triệu chứng cải thiện tốt.
Nghiên cứu (như nghiên cứu CombAT) cho thấy khoảng 70% bệnh nhân vẫn duy trì được điểm số triệu chứng ổn định sau khi ngưng thuốc Alpha-blocker. (Tham khảo: Campbell-Walsh-Wein Urology 13th Ed, 2025; EAU Guidelines on Non-neurogenic Male LUTS). - Sau can thiệp tạm thời: Nếu dùng Alpha-blocker để hỗ trợ rút ống thông tiểu sau bí tiểu cấp (TWOC – Trial Without Catheter), thuốc có thể ngừng sau khi bệnh nhân tự tiểu lại ổn định từ 1–3 tháng (nếu không có chỉ định dùng dài hạn tiếp theo). (Tham khảo: BJU International).
1.2 Nhóm thuốc ức chế 5-alpha reductase (5ARIs: Finasteride, Dutasteride)
- Cơ chế liên quan đến việc ngừng thuốc: Thuốc làm giảm nồng độ DHT, từ đó làm giảm thể tích tuyến tiền liệt (~20-25%) sau 6 tháng.
- Khi nào ngưng thuốc?
- Không được tự ý ngưng nếu muốn duy trì hiệu quả: Nếu ngưng 5ARI, nồng độ DHT sẽ tăng trở lại, tuyến tiền liệt sẽ tăng sinh kích thước về mức ban đầu, làm tăng lại nguy cơ bí tiểu cấp và nhu cầu phẫu thuật. Vì vậy, nhóm thuốc này phải dùng kéo dài liên tục và không có mốc thời gian ngưng cố định trừ khi chuyển sang phẫu thuật. (Tham khảo: AUA Guidelines; European Urology).
1.3 Nhóm thuốc kháng Receptor Muscarinic (Anticholinergics) hoặc Beta-3 Agonist (Mirabegron)
- Khi nào ngưng thuốc? nhóm thuốc này dùng điều trị phối hợp khi có triệu chứng bàng quang tăng hoạt (OAB) đi kèm. Có thể xem xét ngưng hoặc dùng ngắt quãng khi các triệu chứng kích thích (tiểu gấp, tiểu nhiều lần) đã được kiểm soát tốt hoặc khi bệnh nhân gặp tác dụng phụ không dung nạp (khô miệng, táo bón, tiểu tồn lưu tăng). (Tham khảo: Smith’s General Urology 16th Ed).
2. Các tình huống bắt buộc phải NGƯNG điều trị nội khoa để chuyển sang điều trị Ngoại khoa
Điều trị nội khoa sẽ thất bại hoặc phải ngưng hoàn toàn để tiến hành phẫu thuật (như HoLEP, TURP, RIRS phối hợp nếu có sỏi) khi bệnh nhân xuất hiện một trong các biến chứng sau đây hoặc không đáp ứng lâm sàng (không cải thiện triệu chứng khi dùng thuốc):
- Bí tiểu tái diễn: Bí tiểu cấp ít nhất 2 lần mà thất bại khi rút thông tiểu dưới hỗ trợ của thuốc.
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu tái phát do ứ đọng nước tiểu.
- Tiểu máu đại thể tái diễn có nguồn gốc từ tuyến tiền liệt (đã loại trừ các nguyên nhân ác tính khác) mà điều trị nội khoa (bao gồm cả 5ARI) không kiểm soát được.
- Sỏi hoặc túi thừa bàng quang hình thành do tắc nghẽn đường tiểu dưới.
- Suy thận/Giãn đài bể thận thứ phát do tắc nghẽn mạn tính đường tiểu dưới.
- Triệu chứng không cải thiện (LUTS kháng trị) hoặc tác dụng phụ của thuốc nghiêm trọng ảnh hưởng nặng nề đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
(Tham khảo hệ thống: Campbell-Walsh-Wein Urology, 2025; EAU Guidelines 2025).
Tóm tắt phác đồ theo dõi quyết định ngưng/chuyển đổi thuốc
| Tình huống lâm sàng | Hành động với Thuốc nội khoa | Cơ sở bằng chứng (Guidelines) |
| Đang kiểm soát tốt bằng Alpha-blocker đơn trị | Tiếp tục dùng dài hạn. Ngưng thuốc triệu chứng sẽ tái phát nhanh chóng. | AUA/EAU Guidelines |
| Đang dùng Phối hợp (Alpha-blocker + 5ARI) trên 6 tháng và ổn định | Xem xét ngưng Alpha-blocker, duy trì một mình 5ARI để giảm gánh nặng thuốc và tác dụng phụ. | Nghiên cứu CombAT / Campbell 2025 |
| Xuất hiện biến chứng (Suy thận, Sỏi BQ, Bí tiểu >2 lần…) | Ngưng điều trị nội khoa, chuyển ngay sang can thiệp ngoại khoa. | EAU / NCCN (nếu liên quan đến chẩn đoán phân biệt) |
Kết luận:
Điều trị nội khoa BPH cơ bản là một chiến lược lâu dài. Việc dừng thuốc chủ yếu diễn ra khi xét tạm ngưng thuốc chẹn alpha trong liệu pháp phối hợp hoặc khi bệnh tiến triển nặng hơn đòi hỏi phải can thiệp phẫu thuật.
Tài liệu tham khảo chính
- Campbell-Walsh-Wein Urology, 13th Edition (2025). Chương: Benign Prostatic Hyperplasia: Etiology, Pathophysiology, Epidemiology, and Natural History; Medical Management of Lower Urinary Tract Symptoms Attributed to Benign Prostatic Hyperplasia.
- EAU Guidelines (2025/2026 Edition). Management of Non-neurogenic Male Lower Urinary Tract Symptoms (LUTS), incl. Benign Prostatic Obstruction (BPO).
- AUA Guidelines (Am Urological Assoc). Management of Lower Urinary Tract Symptoms Attributed to Benign Prostatic Hyperplasia.
- Smith’s General Urology, 16th Edition. Chương: Disorders of the Prostate Gland.